bahrain island
Định nghĩa
Danh từ riêng: Đảo Bahrain – một hòn đảo nằm ở Vịnh Ba Tư.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Bahrain là hòn đảo lớn nhất trong quốc gia Bahrain.)
- (Nhiều du khách đến thăm Đảo Bahrain vì những bãi biển đẹp và lịch sử phong phú của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the island of Bahrain": cách nói trang trọng hơn để chỉ đảo Bahrain.
- The island of Bahrain has been a major trading hub for centuries. (Đảo Bahrain đã là một trung tâm thương mại lớn trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bahrain (danh từ riêng): tên quốc gia bao gồm đảo chính và các đảo nhỏ xung quanh.
- Bahrain is a small country in the Middle East. (Bahrain là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Island of Bahrain: đảo Bahrain (cùng nghĩa, dùng trong văn viết trang trọng).
- Bahrain main island: đảo chính của Bahrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Bahrain Island".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bahrain Island".